Kết quả tra từ “汽油”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汽油qì yóu
汽油: xăng
汽油机qì yóu jī
汽油机: động cơ xăng
凝固汽油弹níng gù qì yóu dàn
凝固汽油弹: bom napalm