汽油 là gì?
汽油 [qì yóu] có nghĩa là xăng.
Nghĩa của từ 汽油 trong tiếng Việt
xăng
Cách đọc và ghi nhớ 汽油
汽油 được đọc là qì yóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xăng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
汽油 [qì yóu] có nghĩa là xăng.
xăng
汽油 được đọc là qì yóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xăng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .