Kết quả tra từ “水银”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水银shuǐ yín
水银: thuỷ ngân; ngân lỏng
水银灯shuǐ yín dēng
水银灯: đèn hơi thủy ngân
毫米水银柱háo mǐ shuǐ yín zhù
毫米水银柱: milibar (đơn vị áp suất)