Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毫米水银柱毫米水銀柱

háo mǐ shuǐ yín zhù

毫米水银柱 là gì?

毫米水银柱 [háo mǐ shuǐ yín zhù] có nghĩa là milibar (đơn vị áp suất).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毫米水银柱 trong tiếng Việt

milibar (đơn vị áp suất)

Cách đọc và ghi nhớ 毫米水银柱

毫米水银柱 được đọc là háo mǐ shuǐ yín zhù, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “milibar (đơn vị áp suất)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan