毫米水银柱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
毫米水银柱
milibar (đơn vị áp suất)
Giản thể毫米水银柱
Phồn thể毫米水銀柱
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng