Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水准”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水准shuǐ zhǔn

水准: mức độ (thành tựu,...); tiêu chuẩn; mực nước (trong trắc địa)

Cụm từ
水准仪shuǐ zhǔn yí

水准仪: thiết bị đo mức ngang; thước thủy; bộ đo cao độ

Cụm từ
没水准méi shuǐ zhǔn

没水准: thiếu tinh tế; thô lỗ; chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn

Cụm từ
大地水准面dà dì shuǐ zhǔn miàn

大地水准面: geoid

Cụm từ