Kết quả tra từ “氧化物”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氧化物yǎng huà wù
氧化物: oxit
髓过氧化物酶suǐ guò yǎng huà wù méi
髓过氧化物酶: myeloperoxidase (còn gọi là MPO) (sinh học phân tử)
过氧化物guò yǎng huà wù
过氧化物: peroxide
氮氧化物dàn yǎng huà wù
氮氧化物: nitơ oxit
氢氧化物qīng yǎng huà wù
氢氧化物: hydroxit
二氧化物èr yǎng huà wù
二氧化物: dioxide