Kết quả tra từ “氟化”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氟化fú huà
氟化: sự flo hoá; quá trình flo hoá
氟化物fú huà wù
氟化物: florua
氟化氢fú huà qīng
氟化氢: axit flohiđric
四氟化铀sì fú huà yóu
四氟化铀: uranium tetrafluoride (UF4)
四氟化硅sì fú huà guī
四氟化硅: silic tetrafluoride SiF4
六氟化铀liù fú huà yóu
六氟化铀: hexafluoride uran (UF6)
六氟化硫liù fú huà liú
六氟化硫: lưu huỳnh hexafluoride
三氟化硼sān fú huà péng
三氟化硼: trifluorua bo