Kết quả tra từ “气概”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气概qì gài
气概: phẩm chất cao thượng; tinh thần; khí phách
骑士气概qí shì qì gài
骑士气概: tinh thần hiệp sĩ
男子气概nán zǐ qì gài
男子气概: tính nam tính; sự nam tính