Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “气喘”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
气喘qì chuǎn

气喘: thở dốc; hen suyễn

Cụm từ
气喘病qì chuǎn bìng

气喘病: bệnh hen suyễn

Cụm từ
气喘如牛qì chuǎn rú niú

气喘如牛: thở hồng hộc như bò (thành ngữ); thở phì phò

Thành ngữ
气喘喘qì chuǎn chuǎn

气喘喘: khó thở

Cụm từ
气喘吁吁qì chuǎn xū xū

气喘吁吁: thở hổn hển; thở dốc

Cụm từ