Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “比例”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
比例bǐ lì

比例: tỷ lệ; quy mô

Cụm từ
比例尺bǐ lì chǐ

比例尺: tỷ lệ xích; thước tỷ lệ; thước kỹ sư

Cụm từ
正比例zhèng bǐ lì

正比例: tỉ lệ thuận

Cụm từ
出席表决比例chū xí biǎo jué bǐ lì

出席表决比例: tỷ lệ có mặt và biểu quyết

Cụm từ