比例尺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
比例尺
tỷ lệ xích; thước tỷ lệ; thước kỹ sư
Giản thể比例尺
Phồn thể比例尺
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng