比例尺 bǐ lì chǐ 比例尺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 比例尺 trong tiếng Việt tỷ lệ xích; thước tỷ lệ; thước kỹ sư 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan