Kết quả tra từ “每日”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
每日měi rì
每日: hàng ngày; (canh, v.v.) trong ngày
每日电讯报Měi rì Diàn xùn bào
每日电讯报: Báo Daily Telegraph (báo chí)
每日限价měi rì xiàn jià
每日限价: giới hạn biên độ giá hàng ngày
每日镜报Měi rì Jìng Bào
每日镜报: Báo Daily Mirror (báo chí)
每日邮报Měi rì Yóu bào
每日邮报: Báo Daily Mail (báo chí)
每日新闻Měi rì Xīn wén
每日新闻: Mainichi Shimbun, một tờ báo nhật báo của Nhật Bản
每日快报Měi rì Kuài bào
每日快报: Daily Express (báo)
每时每日měi shí měi rì
每时每日: mỗi ngày mỗi giờ; thường xuyên và liên tục (thành ngữ)