Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
每日限价每日限價

měi rì xiàn jià

每日限价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 每日限价 trong tiếng Việt

giới hạn biên độ giá hàng ngày

Tra từ liên quan