Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
每时每日每時每日

měi shí měi rì

每时每日 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 每时每日 trong tiếng Việt

  1. mỗi ngày mỗi giờ
  2. thường xuyên và liên tục (thành ngữ)
Tra từ liên quan