每时每日每時每日 měi shí měi rì 每时每日 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 每时每日 trong tiếng Việt mỗi ngày mỗi giờthường xuyên và liên tục (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan