Kết quả tra từ “歧视”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
歧视qí shì
歧视: phân biệt đối xử; sự phân biệt
种族歧视zhǒng zú qí shì
种族歧视: phân biệt chủng tộc; kỳ thị chủng tộc
消除对妇女一切形式歧视公约Xiāo chú duì Fù nǚ Yī qiè Xíng shì Qí shì Gōng yuē
消除对妇女一切形式歧视公约: Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ
性别歧视xìng bié qí shì
性别歧视: phân biệt giới tính