Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “正弦”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
正弦zhèng xián

正弦: (toán) sin

Cụm từ
正弦波zhèng xián bō

正弦波: sóng hình sin; dao động điều hòa đơn giản

Cụm từ
正弦形zhèng xián xíng

正弦形: dạng hình sin (có dạng như sóng sin)

Cụm từ
正弦定理zhèng xián dìng lǐ

正弦定理: định luật sin

Cụm từ
双曲线正弦shuāng qū xiàn zhèng xián

双曲线正弦: hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)

Cụm từ
双曲正弦shuāng qū zhèng xián

双曲正弦: hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)

Cụm từ