Kết quả tra từ “正弦”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正弦zhèng xián
正弦: (toán) sin
正弦波zhèng xián bō
正弦波: sóng hình sin; dao động điều hòa đơn giản
正弦形zhèng xián xíng
正弦形: dạng hình sin (có dạng như sóng sin)
正弦定理zhèng xián dìng lǐ
正弦定理: định luật sin
双曲线正弦shuāng qū xiàn zhèng xián
双曲线正弦: hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)
双曲正弦shuāng qū zhèng xián
双曲正弦: hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)