Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “止境”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
止境zhǐ jìng

止境: giới hạn; ranh giới; kết thúc

Cụm từ
永无止境yǒng wú zhǐ jìng

永无止境: không có hồi kết; không ngừng nghỉ

Cụm từ
学无止境xué wú zhǐ jìng

学无止境: học không bao giờ hết (thành ngữ); luôn có gì đó mới để học; Sống là học

Thành ngữ