Kết quả tra từ “欢迎”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欢迎huān yíng
欢迎: chào đón; chào mừng
欢迎光临huān yíng guāng lín
欢迎光临: chào mừng quý khách
夹道欢迎jiā dào huān yíng
夹道欢迎: đứng dọc hai bên đường chào đón
受欢迎shòu huān yíng
受欢迎: phổ biến; được đón nhận
不受欢迎bù shòu huān yíng
不受欢迎: không được hoan nghênh