Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹道欢迎夾道歡迎

jiā dào huān yíng

夹道欢迎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹道欢迎 trong tiếng Việt

đứng dọc hai bên đường chào đón

Tra từ liên quan