Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “次序”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
次序cì xù

次序: trình tự; thứ tự

Cụm từ
有次序yǒu cì xù

有次序: có trật tự

Cụm từ
排列次序pái liè cì xù

排列次序: xếp hạng; sắp xếp trong danh sách

Cụm từ