Kết quả tra từ “次序”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
次序cì xù
次序: trình tự; thứ tự
有次序yǒu cì xù
有次序: có trật tự
排列次序pái liè cì xù
排列次序: xếp hạng; sắp xếp trong danh sách