Kết quả cho “楼台”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(phương ngữ) ban công; sân thượng; (văn học) tòa nhà cao; tháp; (cổ) sân khấu biểu diễn
nghĩa đen: lầu gần nước (thành ngữ); nghĩa bóng: dùng sự gần gũi với người quyền lực để được ưu ái
gian thuỷ lâu đài tiên đắc nguyệt (thành ngữ); được lợi từ sự thân cận với người có ảnh hưởng