Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
楼台樓臺

lóu tái

楼台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楼台 trong tiếng Việt

  1. (phương ngữ) ban công
  2. sân thượng
  3. (văn học) tòa nhà cao
  4. tháp
  5. (cổ) sân khấu biểu diễn
Tra từ liên quan