Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
近水楼台近水樓臺

jìn shuǐ lóu tái

近水楼台 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 近水楼台 trong tiếng Việt

nghĩa đen: lầu gần nước (thành ngữ); nghĩa bóng: dùng sự gần gũi với người quyền lực để được ưu ái

Tra từ liên quan