Kết quả cho “楔”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nêm; đóng vào (biến thể của 揳[xie1])
cái nêm; cái chốt; nút chặn; lời mở đầu (trong một số tiểu thuyết hiện đại); lời mở đầu hoặc đoạn chen trong kịch thời nhà Nguyên
chữ hình nêm; hình cái nêm
(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Ross (Rhodostethia rosea)
vật hình nêm
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti)
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám Trung Quốc (Lanius sphenocercus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim cu xanh đuôi nêm (Treron sphenurus)
chữ hình nêm (chữ viết Babylon)
then cửa