Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiē

楔 là gì?

[xiē] có nghĩa là nêm; đóng vào (biến thể của 揳[xie1]).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楔 trong tiếng Việt

  1. nêm
  2. đóng vào (biến thể của 揳[xie1])

Cách đọc và ghi nhớ 楔

được đọc là xiē, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nêm; đóng vào (biến thể của 揳[xie1])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan