Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
楔子

xiē zi

楔子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楔子 trong tiếng Việt

  1. cái nêm
  2. cái chốt
  3. nút chặn
  4. lời mở đầu (trong một số tiểu thuyết hiện đại)
  5. lời mở đầu hoặc đoạn chen trong kịch thời nhà Nguyên
Tra từ liên quan