楔子 xiē zi 楔子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 楔子 trong tiếng Việt cái nêmcái chốtnút chặnlời mở đầu (trong một số tiểu thuyết hiện đại)lời mở đầu hoặc đoạn chen trong kịch thời nhà Nguyên 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan