Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “椿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
椿chūn

椿: cây thốn (Toona sinensis); cây Ailanthus altissima; (ẩn dụ văn học) cha

Từ vựng
椿象chūn xiàng

椿象: bọ xít

Cụm từ
香椿xiāng chūn

香椿: cây xoan ta (Toona sinensis), cây rụng lá có lá non được dùng làm rau

Cụm từ