Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
椿象

chūn xiàng

椿象 là gì?

椿象 [chūn xiàng] có nghĩa là bọ xít.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 椿象 trong tiếng Việt

bọ xít

Cách đọc và ghi nhớ 椿象

椿象 được đọc là chūn xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bọ xít”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan