Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “椋”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

15 từ sẵn sàng
liáng

dùng trong 椋鳥|椋鸟[liang2 niao3]

Từ vựng
椋鸟
liáng niǎo

chim sáo; sáo xám (Sturnus cineraceus)

Cụm từ
北椋鸟
běi liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo lưng tím (Agropsar sturninus)

Cụm từ
斑椋鸟
bān liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo mỏ vàng (Gracupica contra)

Cụm từ
灰椋鸟
huī liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo má trắng (Spodiopsar cineraceus)

Cụm từ
丝光椋鸟
sī guāng liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo mỏ đỏ (Spodiopsar sericeus)

Cụm từ
斑翅椋鸟
bān chì liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo cánh đốm (Saroglossa spiloptera)

Cụm từ
灰头椋鸟
huī tóu liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo đuôi nâu (Sturnia malabarica)

Cụm từ
灰背椋鸟
huī bèi liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo vai trắng (Sturnia sinensis)

Cụm từ
粉红椋鸟
fěn hóng liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo màu hồng (Pastor roseus)

Cụm từ
紫翅椋鸟
zǐ chì liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo đá (Sturnus vulgaris)

Tiếng lóng xã hội
紫背椋鸟
zǐ bèi liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo má hung (Agropsar philippensis)

Cụm từ
红嘴椋鸟
hóng zuǐ liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo ngực đỏ (Acridotheres burmannicus)

Cụm từ
黑冠椋鸟
hēi guān liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo Ấn Độ (Sturnia pagodarum)

Cụm từ
黑领椋鸟
hēi lǐng liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo cổ đen (Gracupica nigricollis)

Cụm từ