Kết quả cho “椋”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 椋鳥|椋鸟[liang2 niao3]
chim sáo; sáo xám (Sturnus cineraceus)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo lưng tím (Agropsar sturninus)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo mỏ vàng (Gracupica contra)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo má trắng (Spodiopsar cineraceus)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo mỏ đỏ (Spodiopsar sericeus)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo cánh đốm (Saroglossa spiloptera)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo đuôi nâu (Sturnia malabarica)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo vai trắng (Sturnia sinensis)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo màu hồng (Pastor roseus)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo đá (Sturnus vulgaris)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo má hung (Agropsar philippensis)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo ngực đỏ (Acridotheres burmannicus)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo Ấn Độ (Sturnia pagodarum)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo cổ đen (Gracupica nigricollis)