Kết quả tra từ “桌面”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桌面zhuō miàn
桌面: màn hình máy tính; mặt bàn
桌面系统zhuō miàn xì tǒng
桌面系统: hệ thống máy tính để bàn
桌面儿上zhuō miàn r shàng
桌面儿上: trên bàn; nghĩa bóng: mọi thứ công khai và minh bạch
桌面儿zhuō miàn r
桌面儿: biến thể er hoá của 桌面[zhuo1 mian4]
活动桌面huó dòng zhuō miàn
活动桌面: màn hình desktop động