Kết quả tra từ “柢”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柢dǐ
柢: nền tảng; gốc rễ
归根结柢guī gēn jié dǐ
归根结柢: biến thể của 歸根結底|归根结底[gui1 gen1 jie2 di3]
根柢gēn dǐ
根柢: gốc; nền tảng