Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
根柢

gēn dǐ

根柢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 根柢 trong tiếng Việt

  1. gốc
  2. nền tảng
Tra từ liên quan