Kết quả tra từ “柏油”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柏油bǎi yóu
柏油: nhựa đường; nhựa hắc ín; nhựa đường đặc
柏油马路bǎi yóu mǎ lù
柏油马路: đường trải nhựa; đường nhựa
柏油路bǎi yóu lù
柏油路: đường trải nhựa; đường nhựa
柏油脚跟之州Bǎi yóu Jiǎo gēn zhī zhōu
柏油脚跟之州: Bang "Gót Chân Nhựa Đường"