Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柏油脚跟之州柏油腳跟之州

Bǎi yóu Jiǎo gēn zhī zhōu

柏油脚跟之州 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柏油脚跟之州 trong tiếng Việt

Bang "Gót Chân Nhựa Đường"

Tra từ liên quan