柏油
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
柏油
nhựa đường; nhựa hắc ín; nhựa đường đặc
Giản thể柏油
Phồn thể柏油
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng