柏油马路柏油馬路 bǎi yóu mǎ lù 柏油马路 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柏油马路 trong tiếng Việt đường trải nhựa; đường nhựa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan