Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柏油马路柏油馬路

bǎi yóu mǎ lù

柏油马路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柏油马路 trong tiếng Việt

đường trải nhựa; đường nhựa

Tra từ liên quan