Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “架空”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
架空jià kōng

架空: xây (nhà chòi, v.v.) trên cột; cài đặt (đường dây điện, v.v.) trên cao; (ví von) không có căn cứ; không thực tế; (ví von) làm cho ai đó trở…

Cụm từ
架空索道jià kōng suǒ dào

架空索道: đường cáp trên không; cáp treo

Cụm từ
架空历史jià kōng lì shǐ

架空历史: lịch sử thay thế; lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng)

Cụm từ