Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “松”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
sōng

lỏng, nới lỏng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
松树
sōngshù

cây thông, cây tùng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
松动
sōng dòng

lỏng; lỏng lẻo; (ví von) làm mềm mỏng (chính sách, giọng điệu); nới lỏng; (nơi chốn) không đông đúc

Cụm từ
松口
sōng kǒu

nhả thứ gì đang ngậm trong miệng; (ví von) nhượng bộ; chịu thua

Cụm từ
松嘴
sōng zuǐ

xem 鬆口|松口[song1 kou3]

Cụm từ
松土
sōng tǔ

cày xới (làm tơi đất)

Cụm từ
松垮
sōng kuǎ

không kỷ luật; lỏng lẻo; chểnh mảng

Cụm từ
松岛
Sōng dǎo

Matsushima (tên); thị trấn và công viên quốc gia Matsushima ở tỉnh Miyagi, Nhật Bản

Cụm từ
松岭
Sōng lǐng

quận Songling của địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang

Cụm từ
松开
sōng kāi

thả ra; buông; làm lỏng; cởi; tuột ra

Cụm từ
松弛
sōng chí

thư giãn; thư thái; nhão; lỏng

Cụm từ
松快
sōng kuai

ít đông đúc; nhẹ nhõm; thư giãn; thả lỏng

Cụm từ
松懈
sōng xiè

thư giãn; lơ là nỗ lực; chểnh mảng; thả lỏng; tự mãn; không kỷ luật

Cụm từ
松手
sōng shǒu

buông tay; thả tay

Cụm từ
松散
sōng san

thư giãn; lỏng lẻo; không được củng cố; không nghiêm ngặt

Cụm từ
松明
sōng míng

đuốc thông

Cụm từ
松木
sōng mù

gỗ thông; gỗ thông trắng; Thông rụng lá

Cụm từ
松本
Sōng běn

Matsumoto (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
松果
sōng guǒ

quả thông; nón thông

Cụm từ
松柏
sōng bǎi

cây thông và cây bách; bóng chỉ trong trắng và không bị vấy bẩn; bóng chỉ mộ phần

Cụm từ
松气
sōng qì

thả lỏng nỗ lực

Cụm từ
松江
Sōng jiāng

quận ngoại thành Tùng Giang của Thượng Hải

Cụm từ
松泛
sōng fàn

thư giãn

Cụm từ
松溪
Sōng xī

huyện Tùng Khê ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến

Cụm từ