Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松茸

sōng róng

松茸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松茸 trong tiếng Việt

nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được được coi là đặc sản quý ở Nhật Bản

Tra từ liên quan