松茸 sōng róng 松茸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 松茸 trong tiếng Việt nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được được coi là đặc sản quý ở Nhật Bản 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan