Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sōng

松 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松 trong tiếng Việt

cây thông; LT:棵[ke1]

Tra từ liên quan