Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松气鬆氣

sōng qì

松气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松气 trong tiếng Việt

thả lỏng nỗ lực

Tra từ liên quan