Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松手鬆手

sōng shǒu

松手 là gì?

松手 [sōng shǒu] có nghĩa là buông tay; thả tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松手 trong tiếng Việt

  1. buông tay
  2. thả tay

Cách đọc và ghi nhớ 松手

松手 được đọc là sōng shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buông tay; thả tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan