松绑鬆綁 sōng bǎng 松绑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 松绑 trong tiếng Việt tháo gỡ; (nghĩa bóng) nới lỏng hạn chế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan