Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sōng

松 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松 trong tiếng Việt

lỏng; nới lỏng; thư giãn; ruốc (sản phẩm thực phẩm khô, tơi xốp làm từ thịt hoặc cá xé sợi, đã được nêm gia vị, dùng làm đồ ăn kèm hoặc nhân)

Tra từ liên quan