Kết quả tra từ “条款”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
条款tiáo kuǎn
条款: điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); LT:項|项[xiang4]
霸王条款bà wáng tiáo kuǎn
霸王条款: (pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng
竞业条款jìng yè tiáo kuǎn
竞业条款: điều khoản không cạnh tranh (luật)
免赔条款miǎn péi tiáo kuǎn
免赔条款: điều khoản miễn bồi thường (bảo hiểm)
免责条款miǎn zé tiáo kuǎn
免责条款: điều khoản miễn trách
使用条款shǐ yòng tiáo kuǎn
使用条款: điều khoản sử dụng