条款 là gì?
条款 [tiáo kuǎn] có nghĩa là điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); LT:項|项[xiang4].
Nghĩa của từ 条款 trong tiếng Việt
- điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)
- LT:項|项[xiang4]
Cách đọc và ghi nhớ 条款
条款 được đọc là tiáo kuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); LT:項|项[xiang4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .