Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杂交”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杂交zá jiāo

杂交: lai tạo; giao phối tạp; tính lăng nhăng

Cụm từ
杂交派对zá jiāo pài duì

杂交派对: tiệc sex; cuộc truy hoan thác loạn

Cụm từ
杂交植物zá jiāo zhí wù

杂交植物: cây lai tạo

Cụm từ
分子杂交fēn zǐ zá jiāo

分子杂交: lai hóa phân tử

Cụm từ