Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “未来”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
未来wèi lái

未来: tương lai; ngày mai; LT:個|个[ge4]; sắp tới; đang đến; đang chờ xử lý

Cụm từ
未来派Wèi lái pài

未来派: Chủ nghĩa Vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội thế kỷ 20)

Cụm từ
未来业绩wèi lái yè jì

未来业绩: lợi nhuận tương lai (của đầu tư)

Cụm từ
未来式wèi lái shì

未来式: thì tương lai

Cụm từ
未来学wèi lái xué

未来学: nghiên cứu tương lai

Cụm từ
未来主义Wèi lái zhǔ yì

未来主义: Chủ nghĩa Vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội thế kỷ 20)

Cụm từ
飞出个未来Fēi chū ge Wèi lái

飞出个未来: Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)

Cụm từ