Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有谱”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有谱yǒu pǔ

有谱: có kế hoạch; biết mình đang làm gì

Cụm từ
有谱儿yǒu pǔ r

有谱儿: biến thể er hoá của 有譜|有谱[you3 pu3]

Cụm từ
满有谱mǎn yǒu pǔ

满有谱: có ý tưởng rõ ràng; có hướng dẫn chắc chắn; có tự tin; chắc chắn; nắm rõ

Cụm từ
心里有谱xīn lǐ yǒu pǔ

心里有谱: có kế hoạch trong đầu

Cụm từ