Kết quả tra từ “曲率”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曲率qū lǜ
曲率: độ cong
曲率向量qū lǜ xiàng liàng
曲率向量: vector độ cong
零曲率líng qū lǜ
零曲率: độ cong bằng không; phẳng
测地线曲率cè dì xiàn qū lǜ
测地线曲率: độ cong trắc địa
测地曲率cè dì qū lǜ
测地曲率: độ cong trắc địa